Từ
原料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguyên liệu thô
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
資料
shiryou
tài liệu, dữ liệu
N2
送料
souryou
bưu phí, vận chuyển
N2
調味料
choumiryou
gia vị, gia vị
N2
有料
yuuryou
nhập học trả tiền, lệ phí
N3
食料
shokuryou
lương thực, thực phẩm
N3
給料
kyuuryou
lương, tiền công
N3
材料
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
Kanji