Từ
原産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnơi xuất xứ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
産後
sango
sau sinh, sau khi sinh con
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
産物
sambutsu
sản phẩm, kết quả, trái cây
N1
原形
genkei
dạng ban đầu, dạng cơ bản
N1
原型
genkei
nguyên mẫu, hình mẫu, mẫu gốc
N1
原作
gensaku
tác phẩm gốc
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
Kanji