Từ
Kana: まいる Romaji: mairu Cấp độ: N4

参る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi hoặc đến khiêm nhường, gặp khó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
参る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan