Từ
反抗
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự phản đối, sự phản kháng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
反発
hampatsu
sự phản kháng, sự dội lại, sự chống đối
N1
反乱
hanran
sự nổi loạn, cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
N2
反~
han~
chống ~, phản ~
N2
反映
hanei
sự phản ánh, ảnh hưởng, sự phản chiếu
N3
違反
ihan
vi phạm
N3
反る
kaeru
cong, vênh
N3
抵抗
teikou
chống cự, kháng cự
N3
反省
hansei
suy ngẫm, tự kiểm điểm, hối tiếc
N4
反対
hantai
phản đối, ngược lại
Kanji