Từ
Kana: しゅうにゅう Romaji: shuunyuu Cấp độ: N3

収入

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thu nhập, doanh thu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
収入 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan