Từ
収入
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthu nhập, doanh thu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N2
領収
ryoushuu
biên nhận, chứng từ
N3
収穫
shuukaku
thu hoạch
N3
収める
osameru
thu lại, cất, đạt được
Kanji