Từ
取り寄せる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặt hàng, gửi đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
聞き取り
kikitori
nghe hiểu
N1
寄贈
kizou
sự quyên góp, sự trình bày
N1
寄与
kiyo
đóng góp, phục vụ
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
塵取り
chiritori
người hốt rác
N1
下取り
shitadori
mua bán, trao đổi một phần
N1
取材
shuzai
bao quát, thu thập dữ liệu
N1
~寄り
~yori
gần ~ (ví dụ: North by East)
N1
寄り掛かる
yorikakaru
dựa vào, tựa vào, tựa vào, dựa vào
Kanji