Từ
各自
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcá nhân, mỗi người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
自転
jiten
xoay, quay
N2
各々
onoono
mỗi, mỗi, một trong hai
N2
各~
kaku~
mỗi ~, mỗi ~
N2
各地
kakuchi
các vùng khác nhau của đất nước
N2
自衛
jiei
tự vệ
N2
自習
jishuu
tự học
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
自宅
jitaku
nhà riêng của mình (giống như 自分の家 (じぶんのいえ))
Kanji