Từ
合間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoảng thời gian
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
話合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện
N2
話し合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện, hội nghị
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N2
待ち合わせる
machiawaseru
hẹn gặp, gặp nhau ở địa điểm và thời gian đã định trước
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa, trong một thời gian ngắn, một lát nữa
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
夜間
yakan
vào ban đêm, ban đêm
N2
連合
rengou
liên minh, liên minh
Kanji