Từ
Kana: つる Romaji: tsuru Cấp độ: N2

吊る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

treo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
吊る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần