Từ
Kana: つりかわ Romaji: tsurikawa Cấp độ: N1

吊り革

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dây đeo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
吊り革 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần