Từ
名人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbậc thầy, cao thủ, chuyên gia
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
~名
~mei
quầy cho người
N2
宛名
atena
địa chỉ, hướng đi
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
女の人
onnanohito
đàn bà
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
氏名
shimei
tên đầy đủ
N2
主人
shujin
(của chính mình) chồng
Kanji