Từ
名付ける
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặt tên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~付
~tsuki
với ~
N2
~名
~mei
quầy cho người
N2
宛名
atena
địa chỉ, hướng đi
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
気を付ける
kiotsukeru
để ý, để ý, để ý
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
Kanji