Từ
名前
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
名簿
meibo
đăng ký tên
N1
名誉
meiyo
danh dự, uy tín, thanh danh
N2
~名
~mei
quầy cho người
N2
宛名
atena
địa chỉ, hướng đi
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
氏名
shimei
tên đầy đủ
N2
前~
zen~
trước đây, muộn ~, quá khứ ~
Kanji