Từ
名物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặc sản nổi tiếng, sản vật địa phương, món đặc trưng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
貨物
kamotsu
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
N2
鉱物
koubutsu
khoáng sản
N2
実物
jitsubutsu
một điều thực tế
N2
氏名
shimei
tên đầy đủ
Kanji