Từ
向かい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphía đối diện, đối diện, bên kia
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji