Từ
商店
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcửa hàng, công ty kinh doanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~商
~shou
thương gia, doanh nghiệp
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N2
商社
shousha
công ty thương mại
N2
書店
shoten
hiệu sách
N2
売店
baiten
cửa hàng, quầy bán hàng
N2
店屋
miseya
cửa hàng, cửa hàng
N2
洋品店
youhinten
cửa hàng quần áo
N3
支店
shiten
chi nhánh
N3
商人
shounin
thương nhân, người buôn bán
Kanji