Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

cửa hàng, tiệm, magasin

Cách đọc
Onyomi: テン Kunyomi: みせ, たな Romaji: ten / mise, tana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha loja, comércio, magasin
Tiếng Anh store, shop, magasin
Tiếng Tây Ban Nha tienda, comercio, magasin
Tiếng Hàn 상점, 가게, 매거진
Tiếng Pháp magasin, boutique, magasin
Tiếng Ý negozio, negozio, magasin
Tiếng Đức Laden, Geschäft, Magazin
Tiếng Indonesia toko, butik, magasin
Tiếng Thái ร้านค้า, ร้านขายของ, ห้างสรรพสินค้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này