Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

giường, quầy để giường, sàn nhà

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: とこ, ゆか Romaji: shou / toko, yuka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cama, balcão para camas, chão
Tiếng Anh bed, counter for beds, floor
Tiếng Tây Ban Nha cama, mostrador para camas, suelo
Tiếng Hàn 침대, 침대용 카운터, 바닥
Tiếng Pháp lit, comptoir pour lits, sol
Tiếng Ý letto, bancone per letti, pavimento
Tiếng Đức Bett, Ablage für Betten, Boden
Tiếng Indonesia tempat tidur, meja untuk tempat tidur, lantai
Tiếng Thái เตียง, เคาน์เตอร์สำหรับเตียง, พื้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này