Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

rộng, bao la, thoáng đãng

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: ひろ.い, ひろ.まる, ひろ.める, ひろ.がる, ひろ.げる Romaji: kou / hiro.i, hiro.maru, hiro.meru, hiro.garu, hiro.geru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amplo, espaçoso
Tiếng Anh wide, broad, spacious
Tiếng Tây Ban Nha amplio, espacioso
Tiếng Hàn 넓은, 드넓은, 넉넉한
Tiếng Pháp large, vaste, spacieux
Tiếng Ý ampio, largo, spazioso
Tiếng Đức breit, weitläufig, geräumig
Tiếng Indonesia luas, lebar, lapang
Tiếng Thái กว้างขวาง โอ่อ่า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này