Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

lời tựa, phần mở đầu, thứ tự

Cách đọc
Onyomi: ジョ Kunyomi: つい.で, ついで Romaji: jo / tsui.de, tsuide
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prefácio, início, ordem
Tiếng Anh preface, beginning, order
Tiếng Tây Ban Nha Prefacio, comienzo, orden
Tiếng Hàn 서문, 시작, 순서
Tiếng Pháp préface, début, ordre
Tiếng Ý prefazione, inizio, ordine
Tiếng Đức Vorwort, Anfang, Reihenfolge
Tiếng Indonesia kata pengantar, permulaan, urutan
Tiếng Thái คำนำ, การเริ่มต้น, ลำดับ
Kanji

Kanji liên quan