Từ
新しい店
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcửa hàng mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
新婚
shinkon
mới cưới
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
新築
shinchiku
tòa nhà mới, công trình mới
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N2
商店
shouten
cửa hàng, công ty kinh doanh
N2
書店
shoten
hiệu sách
N2
売店
baiten
cửa hàng, quầy bán hàng
N2
店屋
miseya
cửa hàng
Kanji