Từ
新しい店
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcửa hàng mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
cửa hàng mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji