Từ
商社
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcông ty thương mại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
N1
社宅
shataku
nhà thuộc quyền sở hữu của công ty
N1
出社
shussha
đến làm việc
N2
~社
~sha
quầy cho công ty
N2
~商
~shou
thương gia, doanh nghiệp
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
社説
shasetsu
biên tập
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N2
商店
shouten
cửa hàng, công ty kinh doanh
Kanji