Từ
Kana: なげく Romaji: nageku Cấp độ: N1

嘆く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thở dài, than thở, đau buồn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
嘆く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan