Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thở dài, than thở, rên rỉ

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: なげ.く, なげ.かわしい Romaji: tan / nage.ku, nage.kawashii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha suspiro, lamento, gemido
Tiếng Anh sigh, lament, moan
Tiếng Tây Ban Nha suspiro, lamento, gemido
Tiếng Hàn 한숨, 탄식, 신음
Tiếng Pháp soupir, lamentation, gémissement
Tiếng Ý sospiro, lamento, gemito
Tiếng Đức seufzen, klagen, stöhnen
Tiếng Indonesia mendesah, meratap, mengerang
Tiếng Thái ถอนหายใจ คร่ำครวญ โหยหวน
Kanji

Kanji liên quan