Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

người thừa kế, kế vị, người thừa kế

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: — Romaji: shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha herdeiro, suceder, héritier
Tiếng Anh heir, succeed, héritier
Tiếng Tây Ban Nha heredero, suceder, héritier
Tiếng Hàn 상속인, 성공하다, 상속자
Tiếng Pháp héritier, succéder, successeur
Tiếng Ý erede, successore, erede
Tiếng Đức Erbe, Nachfolger, Erben
Tiếng Indonesia ahli waris, menggantikan, héritier
Tiếng Thái ทายาท, ผู้สืบทอด, héritier
Kanji

Kanji liên quan