Kanji
嗅
Nghia trong Tiếng Việtngửi, hít, mùi hương
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cheiro, cheirar, aroma
Tiếng Anh
smell, sniff, scent
Tiếng Tây Ban Nha
oler, olfatear, aroma
Tiếng Hàn
냄새 맡다, 킁킁거리다, 향기
Tiếng Pháp
sentir, humer, parfum
Tiếng Ý
odore, annusare, profumo
Tiếng Đức
riechen, schnüffeln, Duft
Tiếng Indonesia
mencium, mengendus, aroma
Tiếng Thái
ดม, สูดดม, กลิ่น
Kanji
Kanji liên quan
N1
嘆
tan / nage.ku, nage.kawashii
thở dài, than thở, rên rỉ
N1
嗣
shi
người thừa kế, kế vị, người thừa kế
N2
営
ei / itona.mu, itona.mi
nghề nghiệp, trại, biểu diễn
N3
喜
ki / yoroko.bu, yoroko.basu
vui mừng, tận hưởng, se réjouir
N1
善
zen / yo.i, i.i, yo.ku, yoshi.tosuru
đức hạnh, tốt đẹp, lòng tốt
N2
喫
kitsu / no.mu
tiêu thụ, ăn, uống
N1
嘉
ka / yomi.suru, yoi
tán thưởng, khen ngợi, kính trọng
N1
喪
sou / mo
nhớ nhung, thương tiếc, mất mát
N1
喚
kan / wame.ku
la hét, khóc lóc, gọi