Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

ngửi, hít, mùi hương

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: か.ぐ Romaji: kyuu / ka.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cheiro, cheirar, aroma
Tiếng Anh smell, sniff, scent
Tiếng Tây Ban Nha oler, olfatear, aroma
Tiếng Hàn 냄새 맡다, 킁킁거리다, 향기
Tiếng Pháp sentir, humer, parfum
Tiếng Ý odore, annusare, profumo
Tiếng Đức riechen, schnüffeln, Duft
Tiếng Indonesia mencium, mengendus, aroma
Tiếng Thái ดม, สูดดม, กลิ่น
Kanji

Kanji liên quan