Từ
Kana: かむ Romaji: kamu Cấp độ: N4

噛む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cắn, nhai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
噛む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần