Từ
回収
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthu thập, phục hồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
徴収
choushuu
sự thu, khoản thu
N1
手回し
temawashi
sự chuẩn bị, sự sắp xếp
N1
転回
tenkai
cuộc cách mạng, sự luân chuyển
N1
収益
shuueki
thu nhập, số tiền thu được, lợi nhuận
N1
収支
shuushi
thu nhập và chi tiêu
N1
収集
shuushuu
tập hợp, sưu tập
N1
収容
shuuyou
chỗ ở, chỗ ngồi, quyền giám hộ
N1
没収
bosshuu
bị mất
N1
身の回り
minomawari
diện mạo cá nhân, đồ dùng cá nhân
Kanji