Từ
団結
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđoàn kết, đoàn kết, đoàn kết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
結び
musubi
kết luận, phần kết, sự gắn kết
N1
結び付き
musubitsuki
sự kết nối, mối quan hệ
N1
結び付く
musubitsuku
gắn kết, có liên quan, kết hợp lại
N1
結び付ける
musubitsukeru
kết hợp, nối, buộc vào, gắn bằng nút thắt
N2
~団
~dan
nhóm, quân đoàn, đảng
N2
座布団
zabuton
đệm (tiếng Nhật)
N2
団地
danchi
khu nhà ở phức hợp
N3
集団
shuudan
tập thể, nhóm
N3
結果
kekka
kết quả, hậu quả, kết cục
Kanji