Từ
国家
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc gia, nhà nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
天国
tengoku
thiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
N1
家出
iede
chạy trốn khỏi nhà
N1
実家
jikka
(cha mẹ của một người) nhà
N1
実業家
jitsugyouka
nhà công nghiệp, doanh nhân
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N2
~国
~koku
quốc gia ~
N2
家屋
kaoku
nhà, tòa nhà
N2
貸家
kashiya
nhà cho thuê
Kanji