Từ
地名
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttên địa điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
天地
tenchi
trời và đất, vũ trụ
N1
地獄
jigoku
địa ngục
N1
下地
shitaji
nền tảng, lớp lót, cơ sở
N1
植民地
shokuminchi
thuộc địa
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N1
著名
chomei
nổi tiếng, được chú ý, được tôn vinh
N1
地主
jinushi
chủ nhà
N1
地元
jimoto
địa phương
N1
墓地
bochi
nghĩa trang, nghĩa địa
Kanji