Từ
地名
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttên địa điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
各地
kakuchi
các vùng khác nhau của đất nước
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
基地
kichi
căn cứ, căn cứ quân sự
N2
耕地
kouchi
đất canh tác
N2
産地
sanchi
khu vực sản xuất
N2
敷地
shikichi
địa điểm
N2
地盤
jiban
(cái) mặt đất
Kanji