Từ
大戦
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrận chiến lớn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
盛大
seidai
vĩ đại, thịnh vượng, tráng lệ
N1
戦災
sensai
thiệt hại chiến tranh
N1
戦術
senjutsu
chiến thuật
N1
戦闘
sentou
trận chiến, cuộc giao tranh, chiến đấu
N1
戦力
senryoku
tiềm năng chiến tranh
N1
壮大
soudai
tráng lệ, vĩ đại, hùng vĩ
N1
大概
taigai
nói chung chủ yếu là
N1
大金
taikin
số tiền lớn
N1
大衆
taishuu
công chúng
Kanji