Kanji
戦
Nghia trong Tiếng Việtchiến tranh, trận chiến, cuộc đấu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
guerra, batalha, partida
Tiếng Anh
war, battle, match
Tiếng Tây Ban Nha
guerra, batalla, partido
Tiếng Hàn
전쟁, 전투, 경기
Tiếng Pháp
guerre, bataille, match
Tiếng Ý
guerra, battaglia, partita
Tiếng Đức
Krieg, Schlacht, Wettkampf
Tiếng Indonesia
perang, pertempuran, pertandingan
Tiếng Thái
สงคราม, การรบ, การแข่งขัน
Kanji
Kanji liên quan
N1
戯
gi, ge / tawamu.reru, za.reru, ja.reru
vui chơi, nô đùa, thể thao
N1
戚
soku, seki / ita.mu, ure.eru, miuchi
đau buồn, người thân, cha mẹ
N1
戴
tai / itada.ku
được đội vương miện, sống dưới sự cai trị của (một người cai trị), nhận được
N1
戒
kai / imashi.meru
lời răn, lời tán tỉnh, lời tuyên bố
N1
我
ga / ware, wa, wa.ga-, waga-
cái tôi, tôi, ích kỷ
N3
成
sei, jou / na.ru, na.su, -na.su
biến thành, trở thành, đạt được
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
未来に向かって新しい挑戦を続けていきたい
Mirai ni mukatte atarashii chousen o tsuzukete ikitai
Tiếp tục thử thách tương lai
N3
たとえ難しいとしても挑戦する価値がある
Tatoe muzukashii to shite mo chousen suru kachi ga aru
Dù khó vẫn đáng thử
N3
難しいにしても挑戦する価値はある
Muzukashii ni shite mo chousen suru kachi wa aru
Dù khó vẫn đáng thử
N3
諦めればそれまでだが挑戦してみたい
Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai
Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử
N4
それでも挑戦したいです。
Sore demo chousen shitai desu.
Dù vậy tôi vẫn muốn thử.