Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

chiến tranh, trận chiến, cuộc đấu

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: いくさ, たたか.う, おのの.く, そよ.ぐ, わなな.く Romaji: sen / ikusa, tataka.u, onono.ku, soyo.gu, wanana.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha guerra, batalha, partida
Tiếng Anh war, battle, match
Tiếng Tây Ban Nha guerra, batalla, partido
Tiếng Hàn 전쟁, 전투, 경기
Tiếng Pháp guerre, bataille, match
Tiếng Ý guerra, battaglia, partita
Tiếng Đức Krieg, Schlacht, Wettkampf
Tiếng Indonesia perang, pertempuran, pertandingan
Tiếng Thái สงคราม, การรบ, การแข่งขัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này