Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đau buồn, người thân, cha mẹ

Cách đọc
Onyomi: ソク, セキ Kunyomi: いた.む, うれ.える, みうち Romaji: soku, seki / ita.mu, ure.eru, miuchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha luto, parentes, pais
Tiếng Anh grieve, relatives, parenté
Tiếng Tây Ban Nha afligirse, parientes, padres
Tiếng Hàn 슬퍼하다, 친척, 부모
Tiếng Pháp chagrin, proches, parentsé
Tiếng Ý piangere, parenti, genitori
Tiếng Đức trauern, Verwandte, Eltern
Tiếng Indonesia berduka, kerabat, orang tua
Tiếng Thái เสียใจ, ญาติ, พ่อแม่
Kanji

Kanji liên quan