Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

lời răn, lời tán tỉnh, lời tuyên bố

Cách đọc
Onyomi: カイ Kunyomi: いまし.める Romaji: kai / imashi.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mandamento, châtiment, advertência
Tiếng Anh commandment, châtiment, avertissement
Tiếng Tây Ban Nha mandamiento, châtiment, avertissement
Tiếng Hàn 계명, 성가, 찬송
Tiếng Pháp commandement, châtiment, avertissement
Tiếng Ý comandamento, châtiment, avertissement
Tiếng Đức Gebot, Châtiment, Avertissement
Tiếng Indonesia perintah, hâtiment, peringatan
Tiếng Thái คำสั่ง, การพูดคุย, การหลีกเลี่ยง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này