Từ
学会
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthội nghị học thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
学問
gakumon
học thuật, tri thức
N3
学期
gakki
học kỳ
N3
議会
gikai
quốc hội, nghị viện
N3
語学
gogaku
học ngoại ngữ
N3
国会
kokkai
Quốc hội, nghị viện, cơ quan lập pháp
N3
留学
ryuugaku
du học, việc học ở nước ngoài
N3
学歴
gakureki
học vấn, quá trình học
N3
大会
taikai
giải đấu, hội nghị
N3
中学
chuugaku
trung học cơ sở
Kanji