Từ
学期
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthọc kỳ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
考古学
koukogaku
khảo cổ học
N1
学芸
gakugei
nghệ thuật và khoa học, nghệ thuật tự do
N1
学士
gakushi
tốt nghiệp đại học
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
期末
kimatsu
(cuối mùa giải hoặc học kỳ)
N1
休学
kyuugaku
nghỉ học tạm thời, đình chỉ học
N1
共学
kyougaku
sự giáo dục chung
Kanji