Từ
学校まで
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđến trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
N4
高校; 高等学校
koukou; koutougakkou
trường trung học phổ thông
N4
中学校
chuugakkou
trường trung học cơ sở
N5
学校
gakkou
trường học
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
考古学
koukogaku
khảo cổ học
N1
学芸
gakugei
nghệ thuật và khoa học, nghệ thuật tự do
N1
学士
gakushi
tốt nghiệp đại học
Kanji