Từ
定期券
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvé đi lại, vé theo mùa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
規定
kitei
quy định, điều khoản, quy chuẩn
N1
期末
kimatsu
(cuối mùa giải hoặc học kỳ)
N1
協定
kyoutei
hiệp định, thỏa thuận, giao ước
N1
案の定
annojou
chắc chắn rồi, như thường lệ
N1
所定
shotei
cố định, quy định
N1
制定
seitei
ban hành, thành lập, sáng tạo
N1
設定
settei
sự thành lập, sự sáng tạo
N1
定義
teigi
sự định nghĩa
N1
定食
teishoku
bữa trưa, bữa ăn cố định, bữa tối giá cố định
Kanji