Từ
定期券
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvé đi lại, vé theo mùa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
定年
teinen
tuổi nghỉ hưu
N1
周期
shuuki
chu kỳ, thời kỳ
N1
末期
makki
giường bệnh, giờ chết
N1
未定
mitei
chưa được xác định, chưa quyết định, đang chờ xử lý
N1
旅券
ryoken
hộ chiếu
N1
判定
hantei
sự phán định, quyết định, phán quyết, kết luận
N2
~期
~ki
~tuổi, ~thời kỳ
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
回数券
kaisuuken
sách vé
Kanji