Từ
Kana: かじ Romaji: kaji Cấp độ: N3

家事

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

việc nhà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
家事 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần