Từ
Kana: よりかかる Romaji: yorikakaru Cấp độ: N1

寄り掛かる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dựa vào, tựa vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
寄り掛かる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần