Từ
審議
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự cân nhắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm, phản đối
N1
審査
shinsa
xét xử, kiểm tra, kiểm tra
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
衆議院
shuugiin
Hạ viện, Hạ viện
N1
不審
fushin
sự nghi ngờ, đáng ngờ, ngờ vực
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N3
審判
shinpan
trọng tài, phán quyết, sự phán xét
N3
議員
giin
nghị sĩ, đại biểu
N3
議会
gikai
quốc hội, nghị viện
Kanji