Từ
Kana: たい Romaji: tai Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cặp, bộ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
対 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan