Từ
小児科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhi khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
縮小
shukushou
sự cắt giảm, sự cắt giảm
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
小数
shousuu
phân số (một phần), số thập phân
N2
小便
shouben
(col) nước tiểu, nước tiểu
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
大小
daishou
kích cỡ
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
Kanji