Từ
小児科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhi khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~科
~ka
gia đình, nhóm, khóa học
N2
育児
ikuji
chăm sóc trẻ em, điều dưỡng
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
N2
学科
gakka
môn học, môn học
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
小~
ko~
nhỏ ~
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
小指
koyubi
ngón tay út
Kanji