Từ
小売
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbán lẻ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
商売
shoubai
kinh doanh, buôn bán
N3
売れる
ureru
bán chạy, được bán
N3
小包
kozutsumi
bưu kiện, gói hàng, bọc nhỏ
N3
小麦
komugi
lúa mì
N3
小屋
koya
túp lều, căn chòi, nhà kho nhỏ
N3
小銭
kozeni
tiền lẻ, tiền xu
N3
販売
hambai
bán hàng, thương mại hóa, tiếp thị
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
N4
小鳥
kotori
chim nhỏ
Kanji