Từ
小売
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbán lẻ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
小数
shousuu
phân số (một phần), số thập phân
N2
小便
shouben
(col) nước tiểu, nước tiểu
N2
大小
daishou
kích cỡ
N2
特売
tokubai
giảm giá đặc biệt
N2
売店
baiten
cửa hàng, quầy bán hàng
N2
売買
baibai
buôn bán, mua bán
N2
発売
hatsubai
phát hành bán, đưa ra thị trường
N3
小
shou
nhỏ, bé
Kanji