Từ
小学校
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrường tiểu học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
小柄
kogara
nhỏ nhắn, bé nhỏ
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
学芸
gakugei
nghệ thuật và khoa học, nghệ thuật tự do
N1
学士
gakushi
tốt nghiệp đại học
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
休学
kyuugaku
nghỉ học tạm thời, đình chỉ học
N1
共学
kyougaku
sự giáo dục chung
N1
登校
toukou
sự có mặt (ở trường)
N1
小児科
shounika
nhi khoa
Kanji